coffee filter

Học thuật
Thân thiện
coffee filter

She pours hot water through the coffee filter into the carafe.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phin cà phê: Một dụng cụ, thường dạng hình trụ với đáy nhiều lỗ nhỏ, dùng để lọc cà phê giữ lại nước cà phê đã pha. thường được làm từ kim loại (như nhôm, inox) hoặc giấy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I need to buy a new coffee filter because the old one is rusty. (Tôi cần mua một cái phin cà phê mới cái đã bị gỉ.)
    • She placed the ground coffee into the coffee filter before pouring hot water. ( ấy cho cà phê xay vào phin cà phê trước khi rót nước nóng.)
    • Paper coffee filters are convenient but less environmentally friendly than metal ones. (Phin cà phê bằng giấy tiện lợi nhưng ít thân thiện với môi trường hơn loại bằng kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "reusable coffee filter": phin cà phê có thể tái sử dụng (thường làm bằng kim loại hoặc vải).
    • To reduce waste, he switched to using a reusable coffee filter. (Để giảm rác thải, anh ấy chuyển sang dùng phin cà phê có thể tái sử dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Filter (n): bộ lọc, vật lọc (nghĩa chung).
  • Coffee maker (n): máy pha cà phê (một thiết bị thường bao gồm cả bộ phận lọc).
  • Drip coffee maker (n): máy pha cà phê kiểu nhỏ giọt (sử dụng phin lọc giấy hoặc kim loại).
Từ đồng nghĩa
  • Brewing filter: bộ lọc để pha chế (cà phê).
  • Coffee strainer: đồ lọc cà phê (nhấn mạnh chức năng lọc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "coffee filter" đây danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "coffee filter".)

coffee filter

She pours hot water through the coffee filter into the carafe.

Noun
  1. phin cà phê (đồ lọc để pha cà phê).